chồm hỗm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở tư thế ngồi xổm, hai chân co lại, mông không chạm đất: "chồm hỗm" mô tả tư thế ngồi với đầu gối gập cao, thân người hơi đổ về phía trước, thường để nghỉ ngơi tạm thời hoặc trong các sinh hoạt đời thường.
- Chỉ sự thiếu trang trọng, tạm bợ: Cách ngồi này thường gợi cảm giác không chính thức, thiếu nghiêm túc so với ngồi trên ghế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các bác nông dân ngồi chồm hỗm bên bờ ruộng để nghỉ giải lao.
- Thấy mệt, nó ngồi chồm hỗm ngay trên vỉa hè.
- Tư thế ngồi chồm hỗm như vậy trông có vẻ không được lịch sự cho lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để miêu tả tư thế một cách sinh động: Từ này thường được dùng trong văn miêu tả để tái hiện hình ảnh cụ thể, chân thực.
- Trong cái nắng trưa, mấy đứa trẻ ngồi chồm hỗm dưới gốc cây chờ mẹ.
Mang sắc thái đánh giá: Đôi khi từ này mang hàm ý đánh giá là thiếu tươm tất, không đứng đắn.
- Khách đến chơi nhà mà ngồi chồm hỗm giữa phòng khách thì thật là khó coi.
Biến thể và từ gần giống
- Ngồi xổm: Có nghĩa tương tự, chỉ tư thế ngồi co chân, mông thấp gần sát đất. "Ngồi xổm" có thể trang trọng hơn một chút so với "ngồi chồm hỗm".
- Chồm: Động từ chỉ hành động vươn người, nhổm người về phía trước một cách đột ngột. Tuy cùng gốc từ nhưng nghĩa khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Ngồi chồm: Cách nói tắt, ít phổ biến hơn.
- Ngồi tạm: Nhấn mạnh vào tính chất tạm thời, không chính thức của tư thế.
Từ trái nghĩa
- Ngồi nghiêm chỉnh: Ngồi một cách chỉn chu, đúng tư thế.
- Ngồi trên ghế: Ngồi ở vị trí có chỗ dựa, trang trọng và thoải mái hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chồm hỗm" chủ yếu được dùng trong văn nói và văn miêu tả. Trong các văn bản hành chính, trang trọng, nên dùng các từ thay thế như "ngồi xổm" hoặc miêu tả cụ thể hơn.
- Tư thế này phổ biến trong đời sống lao động, sinh hoạt dân dã của người Việt.